同堂

同堂
tóngtáng
đồng đường

cùng sống chung một mái nhà (các thế hệ khác nhau)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cùng sống chung một mái nhà (các thế hệ khác nhau)

    • Gia đình họ sống chung dưới một mái nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.