Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
同堂
同堂
đồng đường
cùng sống chung một mái nhà (các thế hệ khác nhau)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng sống chung một mái nhà (các thế hệ khác nhau)
- 。
Gia đình họ sống chung dưới một mái nhà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 土thổ(đất)BỘ
- 尚thượng(tôn quý, cao thượng)HÌNH THANH
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
同堂
Phồn thể同
đồng đường
cùng sống chung một mái nhà (các thế hệ khác nhau)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng sống chung một mái nhà (các thế hệ khác nhau)
- 。
Gia đình họ sống chung dưới một mái nhà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối