同义

同义
tóng
đồng nghĩa

đồng nghĩa; cùng nghĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đồng nghĩa; cùng nghĩa

    • Hai từ này là từ đồng nghĩa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.