Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
/
吊裆裤
吊裆裤
điếu đũng khố
quần thụng; quần đũng thõng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần thụng; quần đũng thõng
- 。
Cô ấy thích mặc quần baggy.
- 貳名danh từ
quần thụng (thắt hạ eo, để lộ đũng)
- 。
Anh ấy thích mặc quần thụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ吊裆裤
Phồn thể吊襠褲
điếu đũng khố
quần thụng; quần đũng thõng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần thụng; quần đũng thõng
- 。
Cô ấy thích mặc quần baggy.
- 貳名danh từ
quần thụng (thắt hạ eo, để lộ đũng)
- 。
Anh ấy thích mặc quần thụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối