吉恩

吉恩
ēn
cát ân

Jín (tên người)

1 nghĩa#11610
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jín (tên người)

    人的名字rén de míngzì

    • Gene là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.