吉它

吉它
cát tha

đàn ghi-ta

1 nghĩa#46875
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn ghi-ta

    • Anh ấy biết chơi ghi-ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.