吉字节

吉字节
jié
cát tự tiết

gigabyte (2^30 hoặc khoảng một tỷ byte)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gigabyte (2^30 hoặc khoảng một tỷ byte)

    • 100

      Ổ cứng này có 100 gigabyte.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.