吉兆

吉兆
zhào
cát triệu

điềm lành; điềm tốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điềm lành; điềm tốt

    • Đây là một điềm lành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.