合龙

合龙
lóng
hợp long

khép kín hai đầu (cầu, đê…); nối thông hai nhịp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khép kín hai đầu (cầu, đê…); nối thông hai nhịp

    • Cây cầu đã hợp long hôm nay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.