合辑

合辑
hợp tập

tuyển tập; hợp tuyển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyển tập; hợp tuyển

    • Album tổng hợp này bao gồm nhiều bài hát kinh điển.

  2. danh từ

    tuyển tập; album tổng hợp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.