合脚

合脚
jiǎo
hợp cước

vừa chân (giày, tất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vừa chân (giày, tất)

    • Đôi giày này rất vừa chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.