合股

合股
hợp cổ

góp vốn chung; hợp cổ phần

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    góp vốn chung; hợp cổ phần

    • Họ góp vốn mở một công ty.

  2. động từ

    hợp cổ (sợi nhiều lớp xe lại); góp vốn chung cổ phần

    • Sợi chỉ này là sợi xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.