合缝

合缝
fèng
hợp phúng

khép kín khít; đóng vừa vặn (cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khép kín khít; đóng vừa vặn (cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

    • Cánh cửa này đóng khít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.