合纵

合纵
Zòng
hợp tung

Liên minh dọc (liên minh các nước chống Tần thời Chiến Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Liên minh dọc (liên minh các nước chống Tần thời Chiến Quốc)

    • Hợp tung là một chiến lược trong thời Chiến Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.