合租

合租
hợp tô

thuê chung; ở ghép

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thuê chung; ở ghép

    • Chúng tôi thuê chung một căn hộ.

  2. động từ

    thuê chung; ở ghép

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.