合着

合着
zhe
hợp trước

(khẩu, phương ngữ) thì ra; hóa ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    (khẩu, phương ngữ) thì ra; hóa ra

    • Hoá ra bạn đã biết từ lâu rồi!

  2. trạng từ

    rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy cùng

    • Hóa ra bạn đã biết từ lâu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.