合璧

合璧
hợp bích

hai thứ kết hợp hoàn hảo; hòa hợp tuyệt vời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hai thứ kết hợp hoàn hảo; hòa hợp tuyệt vời

    • Hai tác phẩm nghệ thuật này kết hợp hài hòa với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.