合演

合演
yǎn
hợp diễn

cùng diễn; hợp diễn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cùng diễn; hợp diễn

    • Họ đã cùng nhau đóng một bộ phim.

  2. động từ

    cùng biểu diễn; diễn chung

    • Họ đã cùng nhau diễn một bộ phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.