Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
合抱
合抱
hợp bão
ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)
- ,。
Cái cây này quá to, một người không ôm xuể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 包bao(bọc, gói)HÌNH THANH
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
合抱
Phồn thể合
hợp bão
ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)
- ,。
Cái cây này quá to, một người không ôm xuể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối