合抱

合抱
bào
hợp bão

ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ôm vòng (dùng để chỉ chu vi thân cây lớn cần hai tay ôm)

    • Cái cây này quá to, một người không ôm xuể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.