合家

合家
jiā
hợp gia

cả gia đình; toàn gia

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cả gia đình; toàn gia

    • Cả nhà chúng tôi đều rất thích anh ấy.

  2. danh từ

    cả nhà; toàn gia đình

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.