合婚

合婚
hūn
hợp hôn

xem tuổi hợp hôn; coi ngày sinh đôi bên để định hôn nhân (tập tục cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem tuổi hợp hôn; coi ngày sinh đôi bên để định hôn nhân (tập tục cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.