合取

合取
hợp thủ

phép hội (logic); liên từ kết hợp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phép hội (logic); liên từ kết hợp

    • Trong logic học, phép hợp thủ là một phép toán logic nhị phân.

  2. danh từ

    phép hội (logic); liên từ "và"

    • Hợp thủ là một khái niệm trong logic học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.