合击

合击
hợp kích

tấn công phối hợp; hợp kích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tấn công phối hợp; hợp kích

    • Họ hợp kích kẻ thù.

  2. động từ

    phối hợp tấn công; hợp kích

    • Họ cùng tấn công kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.