合为

合为
wéi
hợp vi

gộp lại; kết hợp; sáp nhập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gộp lại; kết hợp; sáp nhập

    • Hãy hợp nhất những thứ này thành một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.