各行各业

各行各业
háng
các hàng các nghiệp

mọi ngành nghề; các lĩnh vực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mọi ngành nghề; các lĩnh vực

    • Mọi ngành nghề đều có đặc điểm riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • truy(bước chân đến, đi xuống)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ

Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.