Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃鸡
ăn gà (trò chơi sinh tồn PUBG)
NGHĨA
- 壹名danh từ
ăn gà (trò chơi sinh tồn PUBG)
- ?
Bạn có thích chơi PUBG không?
- 貳名danh từ
trò chơi sinh tồn (battle royale); ăn gà (tên gọi thông dụng cho thể loại game battle royale)
- ?
Bạn có thích chơi game PUBG không?
- 參名danh từ
trò chơi sinh tồn (battle royale); ăn gà (lóng trong game)
- ?
Bạn có thích chơi game ăn gà không?
- 肆动động từ
chơi game sinh tồn (battle royale); chơi PUBG
- !
Chúng ta cùng chơi PUBG đi!
- 伍动động từ
thắng ván battle royale; ăn gà (tiếng lóng chỉ chiến thắng trong PUBG hoặc game tương tự)
- !
Chúng ta cùng nhau thắng game đi!
解字
GIẢI TỰăn gà (trò chơi sinh tồn PUBG)
NGHĨA
- 壹名danh từ
ăn gà (trò chơi sinh tồn PUBG)
- ?
Bạn có thích chơi PUBG không?
- 貳名danh từ
trò chơi sinh tồn (battle royale); ăn gà (tên gọi thông dụng cho thể loại game battle royale)
- ?
Bạn có thích chơi game PUBG không?
- 參名danh từ
trò chơi sinh tồn (battle royale); ăn gà (lóng trong game)
- ?
Bạn có thích chơi game ăn gà không?
- 肆动động từ
chơi game sinh tồn (battle royale); chơi PUBG
- !
Chúng ta cùng chơi PUBG đi!
- 伍动động từ
thắng ván battle royale; ăn gà (tiếng lóng chỉ chiến thắng trong PUBG hoặc game tương tự)
- !
Chúng ta cùng nhau thắng game đi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối