吃瘪

吃瘪
chībiě
cật biết

(khẩu) bị bẽ mặt; bị làm nhục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) bị bẽ mặt; bị làm nhục

    • Hôm nay anh ấy bị bẽ mặt rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.