吃播

吃播
chī
cật bá

video ăn uống trực tuyến (mukbang); livestream ăn uống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    video ăn uống trực tuyến (mukbang); livestream ăn uống

    • Cô ấy là một mukbanger.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.