吃布

吃布
chī
cật bố

vướng vào vải (ví dụ như khóa kéo bị kẹt vải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vướng vào vải (ví dụ như khóa kéo bị kẹt vải)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.