Tới nội dung chính

吃力

吃力
chīlì
cật lực

vất vả; tốn sức; khó nhọc

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa#30057
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vất vả; tốn sức; khó nhọc

    • 。

      Công việc này rất vất vả.

  2. 貳形tính từ

    vất vả; tốn sức; khó nhọc

  3. 參形tính từ

    tốn sức; vất vả; khó nhọc

  4. 肆形tính từ

    vất vả; tốn sức; khó nhọc

  5. 伍形tính từ

    vất vả; cần cù lao động

吃
chī
cật
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu