叹服

叹服
tàn
thán phục

thán phục; ngưỡng mộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thán phục; ngưỡng mộ

    • Tôi thán phục lòng dũng cảm của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.