叹惜

叹惜
tàn
thán tích

thở dài tiếc nuối; than thở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thở dài tiếc nuối; than thở

    • Anh ấy tiếc nuối vì mình đã không cố gắng sớm hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.