司线员

司线员
xiànyuán
ti tuyến viên

trọng tài đường biên; trọng tài biên (quần vợt...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trọng tài đường biên; trọng tài biên (quần vợt...)

    • Trọng tài biên tuyên bố bóng ra ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.