司空

司空
kōng
ti không

họ Tư Không

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ Tư Không

    • Tư Không là một họ hiếm gặp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.