司法部

司法部
ti pháp bộ

Bộ Tư pháp

2 nghĩa#12704
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ Tư pháp

    国家管理法律和司法事务的部门guójiā guǎnlǐ fǎlǜ hé sīfǎ shìwù de bùmén

    • Bộ Tư pháp là một cơ quan của chính phủ.

  2. danh từ

    Bộ Tư pháp

    国家管理法律和司法事务的部门guójiā guǎnlǐ fǎlǜ hé sīfǎ shìwù de bùmén

    • Bộ Tư pháp Hoa Kỳ đã công bố báo cáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.