- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bộ Tư pháp
Bộ Tư pháp
中国家管理法律和司法事务的部门guójiā guǎnlǐ fǎlǜ hé sīfǎ shìwù de bùmén
Bộ Tư pháp là một cơ quan của chính phủ.
Bộ Tư pháp
中国家管理法律和司法事务的部门guójiā guǎnlǐ fǎlǜ hé sīfǎ shìwù de bùmén
Bộ Tư pháp Hoa Kỳ đã công bố báo cáo.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bộ Tư pháp
Bộ Tư pháp
中国家管理法律和司法事务的部门guójiā guǎnlǐ fǎlǜ hé sīfǎ shìwù de bùmén
Bộ Tư pháp là một cơ quan của chính phủ.
Bộ Tư pháp
中国家管理法律和司法事务的部门guójiā guǎnlǐ fǎlǜ hé sīfǎ shìwù de bùmén
Bộ Tư pháp Hoa Kỳ đã công bố báo cáo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.