司令员

司令员
lìngyuán
ti lệnh viên

trung tá

1 nghĩa#48352
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tá

    • Ông ấy là chỉ huy của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.