号数

号数
hàoshù
hiệu số

số thứ tự; số hiệu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    số thứ tự; số hiệu

    • Xin hãy cho tôi biết số của bạn.

  2. danh từ

    số thứ tự; số hiệu

  3. danh từ

    số hiệu; số thứ tự

    • Xin hãy cho tôi biết số sê-ri của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • khảo(hơi thở bị cản trở)HÀI THANH

Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.