叶芽

叶芽
diệp nha

chồi lá; mầm lá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chồi lá; mầm lá

    • Mùa xuân đến rồi, trên cây đã mọc ra những chồi non.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.