史臣

史臣
shǐchén
sử thần

sử quan; quan chép sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sử quan; quan chép sử

    • Sử thần phụ trách ghi chép lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.