史实

史实
shǐshí
sử thực

sự thật lịch sử; sử thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sự thật lịch sử; sử thực

    • Đây là một sự thật lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.