台球

台球
táiqiú
đài cầu

bi-a; bida; bóng bàn đài

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#35102
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bi-a; bida; bóng bàn đài

    • Anh ấy thích chơi bi-a.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.