台币

台币
Tái
đài tệ

Đài tệ; đồng đô-la Đài Loan mới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đài tệ; đồng đô-la Đài Loan mới

    • Xin hỏi, đổi Đài tệ sang Nhân dân tệ thế nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.