可通

可通
tōng
khả thông

có thể thông; tạm được; ổn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có thể thông; tạm được; ổn

    • Con đường này có thể đi qua được.

  2. có thể thông; có thể đến được

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.