可就

可就
jiù
khả tựu

chắc chắn; nhất định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    chắc chắn; nhất định

    • Cái này chắc chắn là khó rồi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.