Tới nội dung chính

可取

可取
kěqǔ
khả thủ

đáng chấp nhận; đáng học theo; có giá trị

2 nghĩa#47747
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đáng chấp nhận; đáng học theo; có giá trị

    • 。

      Đề xuất này rất đáng giá.

  2. 貳形tính từ

    đáng khen; xứng đáng; có giá trị

    • 。

      Đề xuất này rất đáng khen.

可
kě
khả
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu