叫早

叫早
jiàozǎo
khiếu tảo

gọi báo thức (tại khách sạn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gọi báo thức (tại khách sạn)

    • Xin hãy gọi tôi dậy sớm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng)BỘ
  • củ(cuốn vào nhau, vặn xoắn)HÀI THANH

Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.