Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
只管
cứ việc; chỉ lo; chỉ cần
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cứ việc; chỉ lo; chỉ cần
中只是专心做某事;不必考虑其他zhǐshì zhuānxīn zuò mǒushì;búbì kǎolǜ qítā
- 。
Bạn cứ làm việc của bạn đi.
- 貳副trạng từ
cứ việc; chỉ cần (lo việc đó, không cần lo gì khác)
中不用担心其他,只需做某件事búyòng dānxīn qítā, zhǐ xū zuò mǒu jiàn shì
- ,。
Bạn cứ nói đi, tôi đang nghe đây.
- 參副trạng từ
cứ việc; tự nhiên mà làm; đừng ngại
中不用担心;尽管做;不必顾虑búyòng dānxīn;jìnguǎn zuò;búbì gùlǜ
- 肆副trạng từ
cứ việc; cứ tự nhiên mà
中不用担心;尽管去做búyòng dānxīn;jìnguǎn qù zuò
- 伍副trạng từ
cứ việc; cứ mặc nhiên (đừng ngần ngại)
中不用害怕或犹豫;尽管去做búyòng hàipà huò yóuyù; jìnguǎn qù zuò
- 陸副trạng từ
dứt khoát; thẳng thắn; đơn giản là
中仅仅、只是、不用担心其他的jǐnjǐn、zhǐshì、búyòng dānxīn qítā de
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
cứ việc; chỉ lo; chỉ cần
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cứ việc; chỉ lo; chỉ cần
中只是专心做某事;不必考虑其他zhǐshì zhuānxīn zuò mǒushì;búbì kǎolǜ qítā
- 。
Bạn cứ làm việc của bạn đi.
- 貳副trạng từ
cứ việc; chỉ cần (lo việc đó, không cần lo gì khác)
中不用担心其他,只需做某件事búyòng dānxīn qítā, zhǐ xū zuò mǒu jiàn shì
- ,。
Bạn cứ nói đi, tôi đang nghe đây.
- 參副trạng từ
cứ việc; tự nhiên mà làm; đừng ngại
中不用担心;尽管做;不必顾虑búyòng dānxīn;jìnguǎn zuò;búbì gùlǜ
- 肆副trạng từ
cứ việc; cứ tự nhiên mà
中不用担心;尽管去做búyòng dānxīn;jìnguǎn qù zuò
- 伍副trạng từ
cứ việc; cứ mặc nhiên (đừng ngần ngại)
中不用害怕或犹豫;尽管去做búyòng hàipà huò yóuyù; jìnguǎn qù zuò
- 陸副trạng từ
dứt khoát; thẳng thắn; đơn giản là
中仅仅、只是、不用担心其他的jǐnjǐn、zhǐshì、búyòng dānxīn qítā de
解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối