叩门

叩门
kòumén
khấu môn

gõ cửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gõ cửa

    • Anh ấy nhẹ nhàng gõ cửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.