另类

另类
lìnglèi
lánh loại

khác biệt; lập dị; khác người

5 nghĩa#28201
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khác biệt; lập dị; khác người

    • Anh ấy là một người khác biệt.

  2. khác lạ; khác người; lập dị

  3. tính từ

    trường phái tiên phong; avant-garde

  4. tính từ

    kỳ lạ; kỳ quái; khó hiểu

    • Anh ấy là một người lập dị.

  5. khác thường; dị biệt; (khẩu) lạ lẫm; độc đáo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.