另案

另案
lìngàn
lánh án

vụ án khác (trong pháp lý)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vụ án khác (trong pháp lý)

    • Đây là một vụ án khác được xử lý.

  2. danh từ

    vụ án xử lý riêng; vụ án tách biệt

    • Vụ này xử lý riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.