另寄

另寄
lìng
lánh ký

gửi riêng; gửi bằng bưu kiện riêng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gửi riêng; gửi bằng bưu kiện riêng

    • Xin hãy gửi riêng gói hàng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.